dental school

Học thuật
Thân thiện
dental school

A student practices a procedure on a dental mannequin in dental school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường nha khoa: Một cơ sở đào tạo đại học hoặc sau đại học chuyên về ngành nha khoa, nơi đào tạo sinh viên trở thành bác sĩ nha khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was accepted into a prestigious dental school. ( ấy đã được nhận vào một trường nha khoa danh tiếng.)
    • After completing his undergraduate degree, he applied to dental school. (Sau khi hoàn thành bằng đại học, anh ấy đã nộp đơn vào trường nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend dental school": theo học tại trường nha khoa.

    • He will attend dental school for four years. (Anh ấy sẽ theo học trường nha khoa trong bốn năm.)
  • "dental school curriculum": chương trình giảng dạy của trường nha khoa.

    • The dental school curriculum includes both theoretical and clinical training. (Chương trình giảng dạy của trường nha khoa bao gồm cả đào tạo lý thuyết lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentistry (n): ngành nha khoa, nha học.

    • He decided to pursue a career in dentistry. (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành nha khoa.)
  • Dental student (n): sinh viên nha khoa.

    • The dental student observed the procedure carefully. (Sinh viên nha khoa quan sát thủ thuật một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • College of dentistry: trường đại học/ cao đẳng nha khoa.
  • School of dental medicine: trường y nha khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "dental school".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dental school".)

dental school

A student practices a procedure on a dental mannequin in dental school.

Noun
  1. trường nha khoa